Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "khu vực bán tự trị" (1)

khu vực bán tự trị
Tiếng Anh Cụm từsemi-autonomous region
Từ vựng của tôi
Khu vực bán tự trị có quyền tự quản nhất định.
The semi-autonomous region has certain self-governing rights.

swap_horiz Từ liên quan "khu vực bán tự trị" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "khu vực bán tự trị" (1)

Khu vực bán tự trị có quyền tự quản nhất định.
The semi-autonomous region has certain self-governing rights.